cutting edge

Học thuật
Thân thiện
cutting edge

The chef carefully sharpens the cutting edge of his kitchen knife.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưỡi dao sắc bén, lưỡi cắt: Phần sắc nhọn nhất của một công cụ như dao, kéo, dùng để cắt hoặc chém.
    • Vị trí tiên phong, công nghệ tiên tiến nhất: Vị trí dẫn đầu, tiến bộ nhất trong một lĩnh vực, đặc biệt khoa học, công nghệ hoặc tư tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The cutting edge of this knife is very sharp. (Lưỡi cắt của con dao này rất sắc.)
    • Be careful with the cutting edge of the scissors. (Hãy cẩn thận với lưỡi kéo sắc.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • This company is at the cutting edge of artificial intelligence research. (Công ty này đangvị trí tiên phong trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.)
    • Their work is on the cutting edge of medical science. (Công việc của họ nằmtuyến đầu của khoa học y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the cutting edge": ở vị trí dẫn đầu, tiên phong trong một lĩnh vực.

    • The university's lab is at the cutting edge of genetic engineering. (Phòng thí nghiệm của trường đại học đangtuyến đầu của ngành kỹ thuật di truyền.)
  • "to be on the cutting edge": tương tự như "at the cutting edge", nhấn mạnh việc đang tham gia hoặc nằm trong lĩnh vực tiên tiến nhất.

    • She is a scientist on the cutting edge of her field. ( ấy một nhà khoa họcvị trí tiên phong trong lĩnh vực của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutting-edge (tính từ): tiên tiến nhất, hiện đại nhất, đột phá.
    • They use cutting-edge technology in their products. (Họ sử dụng công nghệ tiên tiến nhất trong sản phẩm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Forefront: hàng đầu, tiền tuyến.
  • Vanguard: tiên phong, đi đầu.
  • Bleeding edge (thường chỉ công nghệ quá mới có thể chưa ổn định): công nghệ mới nhất, thử nghiệm.
Thành ngữ liên quan
  • Leading edge: cạnh dẫn (trong khí động học); thường dùng như "cutting edge" với nghĩa tiên phong.
    • This design incorporates the leading edge in aerodynamics. (Thiết kế này kết hợp công nghệ hàng đầu về khí động học.)
cutting edge

The chef carefully sharpens the cutting edge of his kitchen knife.

Noun
  1. lưỡi dao sắc bén (nghĩa đen)
  2. vượt xa mọi người khác trong một lãnh vực nào đó (nghĩa bóng)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cutting edge"