cutting edge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lưỡi dao sắc bén, lưỡi cắt: Phần sắc nhọn nhất của một công cụ như dao, kéo, dùng để cắt hoặc chém.
- Vị trí tiên phong, công nghệ tiên tiến nhất: Vị trí dẫn đầu, tiến bộ nhất trong một lĩnh vực, đặc biệt là khoa học, công nghệ hoặc tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The cutting edge of this knife is very sharp. (Lưỡi cắt của con dao này rất sắc.)
- Be careful with the cutting edge of the scissors. (Hãy cẩn thận với lưỡi kéo sắc.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- This company is at the cutting edge of artificial intelligence research. (Công ty này đang ở vị trí tiên phong trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.)
- Their work is on the cutting edge of medical science. (Công việc của họ nằm ở tuyến đầu của khoa học y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at the cutting edge": ở vị trí dẫn đầu, tiên phong trong một lĩnh vực.
- The university's lab is at the cutting edge of genetic engineering. (Phòng thí nghiệm của trường đại học đang ở tuyến đầu của ngành kỹ thuật di truyền.)
"to be on the cutting edge": tương tự như "at the cutting edge", nhấn mạnh việc đang tham gia hoặc nằm trong lĩnh vực tiên tiến nhất.
- She is a scientist on the cutting edge of her field. (Cô ấy là một nhà khoa học ở vị trí tiên phong trong lĩnh vực của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Cutting-edge (tính từ): tiên tiến nhất, hiện đại nhất, đột phá.
- They use cutting-edge technology in their products. (Họ sử dụng công nghệ tiên tiến nhất trong sản phẩm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Forefront: hàng đầu, tiền tuyến.
- Vanguard: tiên phong, đi đầu.
- Bleeding edge (thường chỉ công nghệ quá mới và có thể chưa ổn định): công nghệ mới nhất, thử nghiệm.
Thành ngữ liên quan
- Leading edge: cạnh dẫn (trong khí động học); thường dùng như "cutting edge" với nghĩa tiên phong.
- This design incorporates the leading edge in aerodynamics. (Thiết kế này kết hợp công nghệ hàng đầu về khí động học.)
Noun
- lưỡi dao sắc bén (nghĩa đen)
- vượt xa mọi người khác trong một lãnh vực nào đó (nghĩa bóng)